Hạt mài alumina zirconia (chất mài mòn zirconia alumina) được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp gia công vật liệu khối lượng lớn, mài ở nhiệt độ cao và xử lý bề mặt mạnh .
Thành phần hóa học (Phạm vi điển hình)
- Al₂O₃ (Nhôm oxit) : 55–75%
- ZrO₂ (Zirconium Dioxide) : 25–40%
- SiO₂ (Silica) : ≤1,0%
- TiO₂ (Titanium Dioxide) : ≤0,5%
- Fe₂O₃ (Oxít sắt) : ≤0,2%
- Na₂O (Natri oxit) : ≤0,1%


Các ngành và lĩnh vực chính
-
Ngành công nghiệp gia công kim loại và hàn
- Mài mối hàn, loại bỏ gờ, vát cạnh.
- Loại bỏ bavia và làm mịn bề mặt thép cacbon, thép không gỉ, thép hợp kim.
-
Ô tô & Phụ tùng ô tô
- Mài các bộ phận động cơ, trục cam, trục khuỷu.
- Loại bỏ bavia trên các chi tiết đúc, rèn và gia công.
-
Hợp kim hàng không vũ trụ và chịu nhiệt cao
- Mài titan, Inconel, thép không gỉ và hợp kim chịu nhiệt.
- Mài các bộ phận máy bay với tải trọng nặng
-
Kỹ thuật đóng tàu và ngoài khơi
- Chuẩn bị bề mặt (phun cát/mài) cho thân tàu, boong tàu, kết cấu thép.
- Loại bỏ rỉ sét, lớp oxit, lớp phủ cũ.
-
Xưởng đúc thép và kim loại
- Mài phôi thép, tấm thép và các vật đúc.
- Gia công và hoàn thiện các sản phẩm kim loại có khuyết tật.
-
Đường sắt và Công nghiệp nặng
- Mài ray, bảo trì máy móc hạng nặng
- Dụng cụ mài tải trọng cao dành cho máy móc xây dựng
-
Sản xuất vật liệu mài mòn
- Sản xuất vật liệu mài phủ : dây đai mài, đĩa mài, đĩa mài xếp lớp.
- Chế tạo vật liệu mài liên kết : đá mài, đá cắt
-
Ngành công nghiệp xử lý bề mặt và sơn phủ
- Phun cát để chuẩn bị bề mặt bám dính
- Làm nhám bề mặt trước khi sơn, phủ bột hoặc phun nhiệt.
Lý do nó được ưa chuộng trong các lĩnh vực này:
- Độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
- Tự mài sắc trong quá trình mài
- Tuổi thọ dụng cụ cao hơn so với alumina thông thường.
- Lý tưởng cho việc mài và chịu áp lực cao.